Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sổ lương hưu" (1)
sổ lương hưu

Tiếng Anh
Danh từpension book
Tôi có sổ lương hưu.
I have a pension book.
Từ liên quan "sổ lương hưu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sổ lương hưu" (1)
Tôi có sổ lương hưu.
I have a pension book.
